DN300mm ~ DN2600 đường kính lớn PE ống thép dây đai tăng cường HDPE ống dọc

Nơi xuất xứ:TRUNG QUỐC
Tên thương hiệu:xinsen
Số lượng đặt hàng tối thiểu:Có thể thương lượng
Bao bì tiêu chuẩn:Bao bì tiêu chuẩn
Thời gian giao hàng:7-15 ngày làm việc
Điều khoản thanh toán:L/C,T/T
Thông số kỹ thuật
Làm nổi bật:

DN2600 ống PE đường kính lớn

,

DN300mm ống PE đường kính lớn

,

băng thép củng cố HDPE ống lốp

Nominal Internal Diameter:
DN300mm đến DN2600
Minimum Inner Wall Thickness:
2.5mm đến 6.0mm
Minimum Steel Thickness:
0,4mm đến 1,2mm
Ring Stiffness:
≥8 KN/m2 đến ≥16 KN/m2
Peel Strength:
≥100 N/cm
Creep Ratio:
2
Mô tả sản phẩm

                                       Ống nhựa HDPE gân thép hình chữ U đường kính lớn

Giới thiệu sản phẩm

Ống nhựa HDPE gân thép là loại ống xoắn kép thành, có cấu trúc gân sóng. Vật liệu chính là nhựa Polyethylene mật độ cao (PE). Cấu trúc hỗ trợ chính là một dải thép, được phủ một lớp nhựa kết dính trên bề mặt và tạo hình thành dạng gân sóng. Cấu trúc thép này sau đó được quấn và kết hợp với vật liệu polyethylene thành một khối thống nhất. Nó được gọi là ống nhựa PE xoắn gân thép.

Tính năng sản phẩm
a. Đường kính lớn và độ bền cao

Do sử dụng vật liệu composite dải thép hình chữ U và PE, độ cứng vòng của ống tăng lên đáng kể mà không làm tăng chi phí sản xuất. Dưới điều kiện trọng lượng tương đương, độ bền của nó cao hơn đáng kể so với ống quấn tiêu chuẩn. Điều này có thể giải quyết một loạt các vấn đề như tải trọng nặng, làm cho ưu điểm của ống đường kính lớn càng trở nên rõ rệt. Hiện tại, đường kính ống của chúng tôi sản xuất dao động từ DN300mm đến DN2600, với độ cứng vòng

b. Hiệu suất đáng tin cậy

Việc liên kết từng lớp được thực hiện khi nhựa ở trạng thái nóng chảy. Quá trình này hoàn toàn khác với ống quấn tiêu chuẩn (ống thành rỗng); do đó, độ bền liên kết composite giữa mỗi lớp là cực kỳ đáng tin cậy.

c. Khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao

Bề mặt dải thép được xử lý đặc biệt để tăng cường khả năng chống ăn mòn của thép và độ bền liên kết của nó với nhựa, từ đó cải thiện độ bền bóc tách. Được quấn và tạo hình khi nguyên liệu nhựa nóng chảy hoàn toàn, cấu trúc tổng thể của ống chắc chắn và đáng tin cậy. Nhờ quy trình vật liệu chuyên dụng này, vấn đề ăn mòn tấm thép được giải quyết và độ bám dính giữa tấm thép và vật liệu PE được đảm bảo, đảm bảo tuổi thọ trên 50 năm cho đường ống.

Thông số kỹ thuật và kích thước ống

Số TT Đường kính trong danh nghĩa DN/ID Đường kính trong tối thiểu trung bình Độ dày thành lớp trong tối thiểu Độ dày thành chịu áp lực tối thiểu Bước ren vít tối đa Độ dày dải thép tối thiểu Độ dày lớp chống ăn mòn tối thiểu
1 300 294 2.5 4.0 75 0.4 2.2
2 400 392 3.0 4.5 85 0.4 2.2
3 500 490 3.5 5.0 100 0.5 2.5
4 600 588 4.0 6.0 110 0.5 2.5
5 700 685 4.0 6.0 115 0.5 2.5
6 800 785 4.5 7.5 120 0.7 3.0
7 900 885 5.0 7.5 135 0.7 3.0
8 1000 985 5.0 8.0 150 0.7 3.0
9 1100 1085 5.0 8.0 165 0.7 3.0
10 1200 1185 5.0 8.0 180 0.7 3.0
11 1300 1285 5.0 8.0 210 1.0 3.0
12 1400 1385 5.0 8.0 210 1.0 3.0
13 1500 1485 5.0 8.0 220 1.0 3.0
14 1600 1585 5.0 9.0 230 1.0 3.5
15 1800 1785 5.0 9.0 230 1.0 3.5
16 2000 1985 6.0 9.0 235 1.0 3.5
17 2200 2185 6.0 9.0 235 1.2 3.5
18 2400 2385 6.0 10.0 235 1.2 3.5
19 2600 2585 6.0 10.0 240 1.2 3.5
Số TT Mục Chỉ số kỹ thuật / Yêu cầu
1 Độ cứng vòng / (KN/m²)

SN8: ≥ 8

SN10: ≥ 10

SN12.5: ≥ 12.5

SN16: ≥ 16

2 Hiệu suất va đập / % ≤ 10
3 Độ bền bóc tách (23℃±2℃) / (N/cm) ≥ 100
4 Độ mềm dẻo vòng Không nứt, không tách hai thành
5 Thử nghiệm trong lò Không bong tróc, không nứt
6 Độ bền kéo mối hàn lớp ống / N

300 ≤ DN/ID ≤ 500: ≥ 600

600 ≤ DN/ID ≤ 800: ≥ 840

900 ≤ DN/ID ≤ 1200: ≥ 1020

1300 ≤ DN/ID ≤ 2000: ≥ 1460

2200 ≤ DN/ID ≤ 2600: ≥ 1600

7 Tỷ lệ co ngót ≤ 2
Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên lạc với chúng tôi bất cứ lúc nào!